지방
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jibang
[t͡ɕiba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
지방 nghĩa là mỡ.
Nghĩa của 지방
Danh từ
- Mỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地方 — a geographical region; rural areas; the country
- Danh từ 脂肪 — fat, grease
Câu hỏi thường gặp
지방 nghĩa là gì?
지방 (danh từ) nghĩa là mỡ.
지방 đọc thế nào?
지방 đọc là jibang (romaja), IPA [t͡ɕiba̠ŋ].