TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지방

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jibang [t͡ɕiba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脂肪

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

지방 nghĩa là mỡ.

Nghĩa của 지방

Danh từ

  1. Mỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地方 — a geographical region; rural areas; the country
  • Danh từ 脂肪 — fat, grease

Câu hỏi thường gặp

지방 nghĩa là gì?

지방 (danh từ) nghĩa là mỡ.

지방 đọc thế nào?

지방 đọc là jibang (romaja), IPA [t͡ɕiba̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.