지불하다
지불하다 nghĩa là trả, thanh toán.
Nghĩa của 지불하다
Động từ
- Trả, thanh toán.
Cách chia của 지불하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지불해요jibulhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지불합니다jibulhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지불해jibulhae |
| Quá khứ — lịch sự | 지불했어요jibulhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지불했습니다jibulhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지불하겠어요jibulhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지불하고jibulhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지불하는jibulhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지불한다jibulhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 지불했다jibulhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 지불합니까jibulhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지불하자jibulhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 지불해라jibulhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지불합시오jibulhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지불해서jibulhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 지불하니까jibulhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 지불하지만jibulhajiman |
| "Nếu…" -면 | 지불하면jibulhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지불하려고jibulharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지불하기jibulhagi |
| Định ngữ quá khứ | 지불한jibulhan |
| Định ngữ tương lai | 지불할jibulhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 지불하다
- 톰이 지불했어. Tom đã trả tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay (to give money in exchange for goods or services)
Câu hỏi thường gặp
지불하다 nghĩa là gì?
지불하다 (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.
지불하다 đọc thế nào?
지불하다 đọc là jibulhada (romaja), IPA [t͡ɕibuɾɦa̠da̠].