지배인
Lưu ý: âm Hán Việt “chi phối nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 지배인 nghĩa là người quản lý. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지배인 nghĩa là người quản lý.
Nghĩa của 지배인
Danh từ
- Người quản lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 支配人 — manager
Câu hỏi thường gặp
지배인 nghĩa là gì?
지배인 (danh từ) nghĩa là người quản lý.
지배인 đọc thế nào?
지배인 đọc là jibaein (romaja), IPA [t͡ɕibɛin].
Âm Hán Việt của 지배인 là gì?
지배인 viết bằng chữ Hán là 支配人, âm Hán Việt "chi phối nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chi phối nhân" trong tiếng Việt — 지배인 nghĩa là người quản lý.