지배자
Lưu ý: âm Hán Việt “chi phối giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 지배자 nghĩa là người thống trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지배자 nghĩa là người thống trị.
Nghĩa của 지배자
Danh từ
- Người thống trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 支配者 — ruler (one who governs)
Câu hỏi thường gặp
지배자 nghĩa là gì?
지배자 (danh từ) nghĩa là người thống trị.
지배자 đọc thế nào?
지배자 đọc là jibaeja (romaja), IPA [t͡ɕibɛd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 지배자 là gì?
지배자 viết bằng chữ Hán là 支配者, âm Hán Việt "chi phối giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chi phối giả" trong tiếng Việt — 지배자 nghĩa là người thống trị.