TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지불인

jiburin [t͡ɕibuɾin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 支拂人

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

지불인 nghĩa là người trả tiền.

Nghĩa của 지불인

Danh từ

  1. Người trả tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 支拂人 — payer

Câu hỏi thường gặp

지불인 nghĩa là gì?

지불인 (danh từ) nghĩa là người trả tiền.

지불인 đọc thế nào?

지불인 đọc là jiburin (romaja), IPA [t͡ɕibuɾin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.