지성
Lưu ý: âm Hán Việt “tri tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 지성 nghĩa là trí tuệ, trí năng, trí thông minh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지성 nghĩa là trí tuệ, trí năng, trí thông minh.
Nghĩa của 지성
Danh từ
- Trí tuệ, trí năng.
- Trí thông minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 知性 — intellect, intelligence
Câu hỏi thường gặp
지성 nghĩa là gì?
지성 (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng, trí thông minh.
지성 đọc thế nào?
지성 đọc là jiseong (romaja), IPA [t͡ɕisʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 지성 là gì?
지성 viết bằng chữ Hán là 知性, âm Hán Việt "tri tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tri tính" trong tiếng Việt — 지성 nghĩa là trí tuệ, trí năng, trí thông minh.