TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지사

jisa [t͡ɕisʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 知事 TRI SỰ 知 tri·事 sự

Lưu ý: âm Hán Việt “tri sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 지사 nghĩa là thống đốc, thống sử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지사 nghĩa là thống đốc, thống sử.

Nghĩa của 지사

Danh từ

  1. Thống đốc, thống sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 知事 — governor
  • Danh từ 指事 — One of the types of Han characters, containing those characters such as 上 above and 下 below that indicate an abstract idea with a non-arbitrary logogram.
  • Danh từ 地史 — geohistory
  • Danh từ 志士 — person of noble ideals
  • Danh từ 支社 — branch office

Câu hỏi thường gặp

지사 nghĩa là gì?

지사 (danh từ) nghĩa là thống đốc, thống sử.

지사 đọc thế nào?

지사 đọc là jisa (romaja), IPA [t͡ɕisʰa̠].

Âm Hán Việt của 지사 là gì?

지사 viết bằng chữ Hán là 知事, âm Hán Việt "tri sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tri sự" trong tiếng Việt — 지사 nghĩa là thống đốc, thống sử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.