지사
Lưu ý: âm Hán Việt “tri sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 지사 nghĩa là thống đốc, thống sử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지사 nghĩa là thống đốc, thống sử.
Nghĩa của 지사
Danh từ
- Thống đốc, thống sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 知事 — governor
- Danh từ 指事 — One of the types of Han characters, containing those characters such as 上 above and 下 below that indicate an abstract idea with a non-arbitrary logogram.
- Danh từ 地史 — geohistory
- Danh từ 志士 — person of noble ideals
- Danh từ 支社 — branch office
Câu hỏi thường gặp
지사 nghĩa là gì?
지사 (danh từ) nghĩa là thống đốc, thống sử.
지사 đọc thế nào?
지사 đọc là jisa (romaja), IPA [t͡ɕisʰa̠].
Âm Hán Việt của 지사 là gì?
지사 viết bằng chữ Hán là 知事, âm Hán Việt "tri sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tri sự" trong tiếng Việt — 지사 nghĩa là thống đốc, thống sử.