TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지시봉

jisibong [t͡ɕiɕʰibo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 指示棒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

지시봉 nghĩa là que chỉ.

Nghĩa của 지시봉

Danh từ

  1. Que chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 指示棒 — pointer

Câu hỏi thường gặp

지시봉 nghĩa là gì?

지시봉 (danh từ) nghĩa là que chỉ.

지시봉 đọc thế nào?

지시봉 đọc là jisibong (romaja), IPA [t͡ɕiɕʰibo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.