TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지지하다

jijihada [t͡ɕid͡ʑiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

지지하다 nghĩa là ủng hộ.

Nghĩa của 지지하다

Động từ

  1. Ủng hộ.

Cách chia của 지지하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn지지해요jijihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở지지합니다jijihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi지지해jijihae
Quá khứ — lịch sự지지했어요jijihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng지지했습니다jijihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-지지하겠어요jijihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고지지하고jijihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ지지하는jijihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký지지한다jijihanda
Quá khứ — trần thuật지지했다jijihaetda
Câu hỏi trang trọng지지합니까jijihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자지지하자jijihaja
Mệnh lệnh thân mật지지해라jijihaera
Mệnh lệnh trang trọng지지합시오jijihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서지지해서jijihaeseo
"Vì…" -니까지지하니까jijihanikka
"…nhưng" -지만지지하지만jijihajiman
"Nếu…" -면지지하면jijihamyeon
Mục đích "để…" -려고지지하려고jijiharyeogo
Danh từ hoá -기지지하기jijihagi
Định ngữ quá khứ지지한jijihan
Định ngữ tương lai지지할jijihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to support; to advocate

Câu hỏi thường gặp

지지하다 nghĩa là gì?

지지하다 (động từ) nghĩa là ủng hộ.

지지하다 đọc thế nào?

지지하다 đọc là jijihada (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.