지지하다
지지하다 nghĩa là ủng hộ.
Nghĩa của 지지하다
Động từ
- Ủng hộ.
Cách chia của 지지하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지지해요jijihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지지합니다jijihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지지해jijihae |
| Quá khứ — lịch sự | 지지했어요jijihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지지했습니다jijihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지지하겠어요jijihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지지하고jijihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지지하는jijihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지지한다jijihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 지지했다jijihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 지지합니까jijihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지지하자jijihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 지지해라jijihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지지합시오jijihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지지해서jijihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 지지하니까jijihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 지지하지만jijihajiman |
| "Nếu…" -면 | 지지하면jijihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지지하려고jijiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지지하기jijihagi |
| Định ngữ quá khứ | 지지한jijihan |
| Định ngữ tương lai | 지지할jijihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support; to advocate
Câu hỏi thường gặp
지지하다 nghĩa là gì?
지지하다 (động từ) nghĩa là ủng hộ.
지지하다 đọc thế nào?
지지하다 đọc là jijihada (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑiɦa̠da̠].