TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지진

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jijin [t͡ɕid͡ʑin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地震 ĐỊA CHẤN 地 địa·震 chấn

Lưu ý: âm Hán Việt “địa chấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 지진 nghĩa là động đất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지진 nghĩa là động đất.

Nghĩa của 지진

Danh từ

  1. Động đất.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지진

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地震 — earthquake (shaking of the surface of a planet)

Câu hỏi thường gặp

지진 nghĩa là gì?

지진 (danh từ) nghĩa là động đất.

지진 đọc thế nào?

지진 đọc là jijin (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑin].

Âm Hán Việt của 지진 là gì?

지진 viết bằng chữ Hán là 地震, âm Hán Việt "địa chấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa chấn" trong tiếng Việt — 지진 nghĩa là động đất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.