지진
Lưu ý: âm Hán Việt “địa chấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 지진 nghĩa là động đất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지진 nghĩa là động đất.
Nghĩa của 지진
Danh từ
- Động đất.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지진
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地震 — earthquake (shaking of the surface of a planet)
Câu hỏi thường gặp
지진 nghĩa là gì?
지진 (danh từ) nghĩa là động đất.
지진 đọc thế nào?
지진 đọc là jijin (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑin].
Âm Hán Việt của 지진 là gì?
지진 viết bằng chữ Hán là 地震, âm Hán Việt "địa chấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa chấn" trong tiếng Việt — 지진 nghĩa là động đất.