TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지폐

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jipye [t͡ɕipʰje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紙幣 CHỈ TỆ 紙 chỉ·幣 tệ

Lưu ý: âm Hán Việt “chỉ tệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 지폐 nghĩa là giấy bạc, tiền giấy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지폐 nghĩa là giấy bạc, tiền giấy.

Nghĩa của 지폐

Danh từ

  1. Giấy bạc.
  2. Tiền giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 紙幣 — bill, note, banknote, paper money

Câu hỏi thường gặp

지폐 nghĩa là gì?

지폐 (danh từ) nghĩa là giấy bạc, tiền giấy.

지폐 đọc thế nào?

지폐 đọc là jipye (romaja), IPA [t͡ɕipʰje̞].

Âm Hán Việt của 지폐 là gì?

지폐 viết bằng chữ Hán là 紙幣, âm Hán Việt "chỉ tệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉ tệ" trong tiếng Việt — 지폐 nghĩa là giấy bạc, tiền giấy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.