지폐
Lưu ý: âm Hán Việt “chỉ tệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 지폐 nghĩa là giấy bạc, tiền giấy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지폐 nghĩa là giấy bạc, tiền giấy.
Nghĩa của 지폐
Danh từ
- Giấy bạc.
- Tiền giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 紙幣 — bill, note, banknote, paper money
Câu hỏi thường gặp
지폐 nghĩa là gì?
지폐 (danh từ) nghĩa là giấy bạc, tiền giấy.
지폐 đọc thế nào?
지폐 đọc là jipye (romaja), IPA [t͡ɕipʰje̞].
Âm Hán Việt của 지폐 là gì?
지폐 viết bằng chữ Hán là 紙幣, âm Hán Việt "chỉ tệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉ tệ" trong tiếng Việt — 지폐 nghĩa là giấy bạc, tiền giấy.