지참금
Lưu ý: âm Hán Việt “trì tham kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 지참금 nghĩa là Của hồi môn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지참금 nghĩa là Của hồi môn.
Nghĩa của 지참금
Danh từ
- Của hồi môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 持參金 — dowry
Câu hỏi thường gặp
지참금 nghĩa là gì?
지참금 (danh từ) nghĩa là Của hồi môn.
지참금 đọc thế nào?
지참금 đọc là jichamgeum (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)t͡ɕʰa̠mɡɯm].
Âm Hán Việt của 지참금 là gì?
지참금 viết bằng chữ Hán là 持參金, âm Hán Việt "trì tham kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trì tham kim" trong tiếng Việt — 지참금 nghĩa là Của hồi môn.