TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지참금

jichamgeum [ˈt͡ɕi(ː)t͡ɕʰa̠mɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 持參金 TRÌ THAM KIM 持 trì·參 tham·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “trì tham kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 지참금 nghĩa là Của hồi môn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지참금 nghĩa là Của hồi môn.

Nghĩa của 지참금

Danh từ

  1. Của hồi môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 持參金 — dowry

Câu hỏi thường gặp

지참금 nghĩa là gì?

지참금 (danh từ) nghĩa là Của hồi môn.

지참금 đọc thế nào?

지참금 đọc là jichamgeum (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)t͡ɕʰa̠mɡɯm].

Âm Hán Việt của 지참금 là gì?

지참금 viết bằng chữ Hán là 持參金, âm Hán Việt "trì tham kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trì tham kim" trong tiếng Việt — 지참금 nghĩa là Của hồi môn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.