TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지치

jichi [t͡ɕit͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 智齒 TRÍ XỈ 智 trí·齒 xỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “trí xỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 지치 nghĩa là răng khôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지치 nghĩa là răng khôn.

Nghĩa của 지치

Danh từ

  1. Răng khôn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지치

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purple gromwell (Lithospermum erythrorhizon)
  • Danh từ 智齒 — wisdom tooth

Câu hỏi thường gặp

지치 nghĩa là gì?

지치 (danh từ) nghĩa là răng khôn.

지치 đọc thế nào?

지치 đọc là jichi (romaja), IPA [t͡ɕit͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 지치 là gì?

지치 viết bằng chữ Hán là 智齒, âm Hán Việt "trí xỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trí xỉ" trong tiếng Việt — 지치 nghĩa là răng khôn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.