지치
Lưu ý: âm Hán Việt “trí xỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 지치 nghĩa là răng khôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지치 nghĩa là răng khôn.
Nghĩa của 지치
Danh từ
- Răng khôn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지치
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purple gromwell (Lithospermum erythrorhizon)
- Danh từ 智齒 — wisdom tooth
Câu hỏi thường gặp
지치 nghĩa là gì?
지치 (danh từ) nghĩa là răng khôn.
지치 đọc thế nào?
지치 đọc là jichi (romaja), IPA [t͡ɕit͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 지치 là gì?
지치 viết bằng chữ Hán là 智齒, âm Hán Việt "trí xỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trí xỉ" trong tiếng Việt — 지치 nghĩa là răng khôn.