TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지치다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jichida [ˈt͡ɕi(ː)t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

지치다 nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức.

Nghĩa của 지치다

Tính từ

  1. Mệt mỏi, kiệt sức; chán ngán. (biên soạn)

Cách chia của 지치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn지쳐요jicheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở지칩니다jichimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi지쳐jicheo
Quá khứ — lịch sự지쳤어요jicheosseoyo
Quá khứ — trang trọng지쳤습니다jicheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-지치겠어요jichigesseoyo
Nối "và, rồi" -고지치고jichigo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký지치다jichida
Quá khứ — trần thuật지쳤다jicheotda
Câu hỏi trang trọng지칩니까jichimnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서지쳐서jicheoseo
"Vì…" -니까지치니까jichinikka
"…nhưng" -지만지치지만jichijiman
"Nếu…" -면지치면jichimyeon
Danh từ hoá -기지치기jichigi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhausted, tired; tired, be fed up, be weary, be bored of

Câu hỏi thường gặp

지치다 nghĩa là gì?

지치다 (tính từ) nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức.

지치다 đọc thế nào?

지치다 đọc là jichida (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.