지키다
지키다 nghĩa là giữ, bảo vệ.
Nghĩa của 지키다
Động từ
- Giữ, bảo vệ, canh giữ; giữ (lời hứa, luật, giờ). (biên soạn)
Cách chia của 지키다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지켜요jikyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지킵니다jikimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지켜jikyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 지켰어요jikyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지켰습니다jikyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지키겠어요jikigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지키고jikigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지키는jikineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지킨다jikinda |
| Quá khứ — trần thuật | 지켰다jikyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 지킵니까jikimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지키자jikija |
| Mệnh lệnh thân mật | 지켜라jikyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지킵시오jikipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지켜서jikyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 지키니까jikinikka |
| "…nhưng" -지만 | 지키지만jikijiman |
| "Nếu…" -면 | 지키면jikimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지키려고jikiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지키기jikigi |
| Định ngữ quá khứ | 지킨jikin |
| Định ngữ tương lai | 지킬jikil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to protect, to defend; to watch over; to keep to, to abide by
Câu hỏi thường gặp
지키다 nghĩa là gì?
지키다 (động từ) nghĩa là giữ, bảo vệ.
지키다 đọc thế nào?
지키다 đọc là jikida (romaja), IPA [t͡ɕicçida̠].