TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지침

jichim [t͡ɕit͡ɕʰim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 指針

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

지침 nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

Nghĩa của 지침

Danh từ

  1. Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 指針 — guideline

Câu hỏi thường gặp

지침 nghĩa là gì?

지침 (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

지침 đọc thế nào?

지침 đọc là jichim (romaja), IPA [t͡ɕit͡ɕʰim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.