TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지평선

jipyeongseon [t͡ɕipʰjʌ̹ŋsʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地平線 ĐỊA BÌNH TUYẾN 地 địa·平 bình·線 tuyến

Lưu ý: âm Hán Việt “địa bình tuyến” — nghĩa tiếng Việt khác: 지평선 nghĩa là chân trời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지평선 nghĩa là chân trời.

Nghĩa của 지평선

Danh từ

  1. Chân trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地平線 — horizon

Câu hỏi thường gặp

지평선 nghĩa là gì?

지평선 (danh từ) nghĩa là chân trời.

지평선 đọc thế nào?

지평선 đọc là jipyeongseon (romaja), IPA [t͡ɕipʰjʌ̹ŋsʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 지평선 là gì?

지평선 viết bằng chữ Hán là 地平線, âm Hán Việt "địa bình tuyến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa bình tuyến" trong tiếng Việt — 지평선 nghĩa là chân trời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.