지하실
Lưu ý: âm Hán Việt “địa hạ thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 지하실 nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지하실 nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
Nghĩa của 지하실
Danh từ
- Tầng hầm.
- Hầm chứa, hầm rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地下室 — basement, cellar (floor below ground level)
Câu hỏi thường gặp
지하실 nghĩa là gì?
지하실 (danh từ) nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
지하실 đọc thế nào?
지하실 đọc là jihasil (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠ɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 지하실 là gì?
지하실 viết bằng chữ Hán là 地下室, âm Hán Việt "địa hạ thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa hạ thất" trong tiếng Việt — 지하실 nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.