TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지하실

jihasil [t͡ɕiɦa̠ɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地下室 ĐỊA HẠ THẤT 地 địa·下 hạ·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “địa hạ thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 지하실 nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지하실 nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.

Nghĩa của 지하실

Danh từ

  1. Tầng hầm.
  2. Hầm chứa, hầm rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地下室 — basement, cellar (floor below ground level)

Câu hỏi thường gặp

지하실 nghĩa là gì?

지하실 (danh từ) nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.

지하실 đọc thế nào?

지하실 đọc là jihasil (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠ɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 지하실 là gì?

지하실 viết bằng chữ Hán là 地下室, âm Hán Việt "địa hạ thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa hạ thất" trong tiếng Việt — 지하실 nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.