지하도
Lưu ý: âm Hán Việt “địa hạ đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 지하도 nghĩa là lối đi ngầm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지하도 nghĩa là lối đi ngầm.
Nghĩa của 지하도
Danh từ
- Đường hầm cho người đi bộ, lối đi ngầm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地下道 — underpass
Câu hỏi thường gặp
지하도 nghĩa là gì?
지하도 (danh từ) nghĩa là lối đi ngầm.
지하도 đọc thế nào?
지하도 đọc là jihado (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠do̞].
Âm Hán Việt của 지하도 là gì?
지하도 viết bằng chữ Hán là 地下道, âm Hán Việt "địa hạ đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa hạ đạo" trong tiếng Việt — 지하도 nghĩa là lối đi ngầm.