TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지하도

jihado [t͡ɕiɦa̠do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地下道 ĐỊA HẠ ĐẠO 地 địa·下 hạ·道 đạo

Lưu ý: âm Hán Việt “địa hạ đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 지하도 nghĩa là lối đi ngầm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지하도 nghĩa là lối đi ngầm.

Nghĩa của 지하도

Danh từ

  1. Đường hầm cho người đi bộ, lối đi ngầm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地下道 — underpass

Câu hỏi thường gặp

지하도 nghĩa là gì?

지하도 (danh từ) nghĩa là lối đi ngầm.

지하도 đọc thế nào?

지하도 đọc là jihado (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠do̞].

Âm Hán Việt của 지하도 là gì?

지하도 viết bằng chữ Hán là 地下道, âm Hán Việt "địa hạ đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa hạ đạo" trong tiếng Việt — 지하도 nghĩa là lối đi ngầm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.