TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지하

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiha [t͡ɕiɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地下 ĐỊA HẠ 地 địa·下 hạ

Lưu ý: âm Hán Việt “địa hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 지하 nghĩa là dưới đất, ngầm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지하 nghĩa là dưới đất, ngầm.

Nghĩa của 지하

Danh từ

  1. Dưới đất, ngầm; tầng hầm. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지하

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地下 — below ground; basement

Câu hỏi thường gặp

지하 nghĩa là gì?

지하 (danh từ) nghĩa là dưới đất, ngầm.

지하 đọc thế nào?

지하 đọc là jiha (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠].

Âm Hán Việt của 지하 là gì?

지하 viết bằng chữ Hán là 地下, âm Hán Việt "địa hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa hạ" trong tiếng Việt — 지하 nghĩa là dưới đất, ngầm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.