지하
Lưu ý: âm Hán Việt “địa hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 지하 nghĩa là dưới đất, ngầm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지하 nghĩa là dưới đất, ngầm.
Nghĩa của 지하
Danh từ
- Dưới đất, ngầm; tầng hầm. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지하
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地下 — below ground; basement
Câu hỏi thường gặp
지하 nghĩa là gì?
지하 (danh từ) nghĩa là dưới đất, ngầm.
지하 đọc thế nào?
지하 đọc là jiha (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠].
Âm Hán Việt của 지하 là gì?
지하 viết bằng chữ Hán là 地下, âm Hán Việt "địa hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa hạ" trong tiếng Việt — 지하 nghĩa là dưới đất, ngầm.