TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지하수

jihasu [t͡ɕiɦa̠sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地下水 ĐỊA HẠ THỦY 地 địa·下 hạ·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “địa hạ thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 지하수 nghĩa là nước ngầm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지하수 nghĩa là nước ngầm.

Nghĩa của 지하수

Danh từ

  1. Nước ngầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地下水 — groundwater

Câu hỏi thường gặp

지하수 nghĩa là gì?

지하수 (danh từ) nghĩa là nước ngầm.

지하수 đọc thế nào?

지하수 đọc là jihasu (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠sʰu].

Âm Hán Việt của 지하수 là gì?

지하수 viết bằng chữ Hán là 地下水, âm Hán Việt "địa hạ thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa hạ thủy" trong tiếng Việt — 지하수 nghĩa là nước ngầm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.