지하철
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jihacheol
[t͡ɕiɦa̠t͡ɕʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
지하철 nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Nghĩa của 지하철
Danh từ
- Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地下鐵 — subway
Câu hỏi thường gặp
지하철 nghĩa là gì?
지하철 (danh từ) nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
지하철 đọc thế nào?
지하철 đọc là jihacheol (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠t͡ɕʰʌ̹ɭ].