TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지하철

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jihacheol [t͡ɕiɦa̠t͡ɕʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地下鐵

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

지하철 nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

Nghĩa của 지하철

Danh từ

  1. Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地下鐵 — subway

Câu hỏi thường gặp

지하철 nghĩa là gì?

지하철 (danh từ) nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

지하철 đọc thế nào?

지하철 đọc là jihacheol (romaja), IPA [t͡ɕiɦa̠t͡ɕʰʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.