TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지혜

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jihye [t͡ɕiʝe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 智慧 TRÍ TUỆ 智 trí·慧 tuệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trí tuệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

지혜 nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ.

Nghĩa của 지혜

Danh từ

  1. Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지혜

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 智慧 — wisdom

Câu hỏi thường gặp

지혜 nghĩa là gì?

지혜 (danh từ) nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ.

지혜 đọc thế nào?

지혜 đọc là jihye (romaja), IPA [t͡ɕiʝe̞].

Âm Hán Việt của 지혜 là gì?

지혜 viết bằng chữ Hán là 智慧, âm Hán Việt "trí tuệ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trí tuệ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.