슬기
seulgi
[sʰɯɭɡi] giọng máy của trình duyệt
슬기 nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ.
Nghĩa của 슬기
Danh từ
- Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 슬기
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 슬기
- 슬기롭다 — Khôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom, intelligence
- Danh từ riêng a unisex given name
Câu hỏi thường gặp
슬기 nghĩa là gì?
슬기 (danh từ) nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ.
슬기 đọc thế nào?
슬기 đọc là seulgi (romaja), IPA [sʰɯɭɡi].