진보
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
진보 nghĩa là tiến bộ, sự tiến bộ.
Nghĩa của 진보
Danh từ
- Tiến bộ, sự tiến bộ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 진보
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 진보
- 진보주의 — Chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 進步 — progressive; progress
Câu hỏi thường gặp
진보 nghĩa là gì?
진보 (danh từ) nghĩa là tiến bộ, sự tiến bộ.
진보 đọc thế nào?
진보 đọc là jinbo (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nbo̞].
Âm Hán Việt của 진보 là gì?
진보 viết bằng chữ Hán là 進步, âm Hán Việt "tiến bộ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiến bộ" trong tiếng Việt.