진보주의
Lưu ý: âm Hán Việt “tiến bộ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 진보주의 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
진보주의 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa của 진보주의
Danh từ
- Chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 進步主義 — progressivism
Câu hỏi thường gặp
진보주의 nghĩa là gì?
진보주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
진보주의 đọc thế nào?
진보주의 đọc là jinbojuui (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nbo̞d͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 진보주의 là gì?
진보주의 viết bằng chữ Hán là 進步主義, âm Hán Việt "tiến bộ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiến bộ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 진보주의 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.