TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진보주의

jinbojuui [ˈt͡ɕi(ː)nbo̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 進步主義 TIẾN BỘ CHỦ NGHĨA 進 tiến·步 bộ·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “tiến bộ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 진보주의 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

진보주의 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.

Nghĩa của 진보주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 進步主義 — progressivism

Câu hỏi thường gặp

진보주의 nghĩa là gì?

진보주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.

진보주의 đọc thế nào?

진보주의 đọc là jinbojuui (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nbo̞d͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 진보주의 là gì?

진보주의 viết bằng chữ Hán là 進步主義, âm Hán Việt "tiến bộ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiến bộ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 진보주의 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.