TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진실

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jinsil [t͡ɕinɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眞實

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

진실 nghĩa là sự thật, chân lí, tính trung thực.

Nghĩa của 진실

Danh từ

  1. Sự thật, chân lí.
  2. Tính trung thực.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 진실

  • 진실하다 — Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.

Câu ví dụ với 진실

  • 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眞實 — the truth

Câu hỏi thường gặp

진실 nghĩa là gì?

진실 (danh từ) nghĩa là sự thật, chân lí, tính trung thực.

진실 đọc thế nào?

진실 đọc là jinsil (romaja), IPA [t͡ɕinɕʰiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.