진실
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
진실 nghĩa là sự thật, chân lí, tính trung thực.
Nghĩa của 진실
Danh từ
- Sự thật, chân lí.
- Tính trung thực.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 진실
- 진실하다 — Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
Câu ví dụ với 진실
- 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 眞實 — the truth
Câu hỏi thường gặp
진실 nghĩa là gì?
진실 (danh từ) nghĩa là sự thật, chân lí, tính trung thực.
진실 đọc thế nào?
진실 đọc là jinsil (romaja), IPA [t͡ɕinɕʰiɭ].