진행
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
진행 nghĩa là sự tiến hành, diễn ra, tiến bộ.
Nghĩa của 진행
Danh từ
- Sự tiến hành, diễn ra; tiến triển. (biên soạn)
- Tiến bộ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 진행
- 진행자 — Phát thanh viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 進行 — progress
Câu hỏi thường gặp
진행 nghĩa là gì?
진행 (danh từ) nghĩa là sự tiến hành, diễn ra, tiến bộ.
진행 đọc thế nào?
진행 đọc là jinhaeng (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nɦɛŋ].
Âm Hán Việt của 진행 là gì?
진행 viết bằng chữ Hán là 進行, âm Hán Việt "tiến hành". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiến hành" trong tiếng Việt.