TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진압

jinap [ˈt͡ɕi(ː)na̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鎭壓 TRẤN ÁP 鎭 trấn·壓 áp

Lưu ý: âm Hán Việt “trấn áp” — nghĩa tiếng Việt khác: 진압 nghĩa là đàn áp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

진압 nghĩa là đàn áp.

Nghĩa của 진압

Danh từ

  1. Đàn áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鎭壓 — suppression; repression

Câu hỏi thường gặp

진압 nghĩa là gì?

진압 (danh từ) nghĩa là đàn áp.

진압 đọc thế nào?

진압 đọc là jinap (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)na̠p̚].

Âm Hán Việt của 진압 là gì?

진압 viết bằng chữ Hán là 鎭壓, âm Hán Việt "trấn áp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trấn áp" trong tiếng Việt — 진압 nghĩa là đàn áp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.