TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진여

jinyeo [t͡ɕiɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眞如

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

진여 nghĩa là chân như.

Nghĩa của 진여

Danh từ

  1. Chân như.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眞如 — suchness, thusness (existence as it is)

Câu hỏi thường gặp

진여 nghĩa là gì?

진여 (danh từ) nghĩa là chân như.

진여 đọc thế nào?

진여 đọc là jinyeo (romaja), IPA [t͡ɕiɲʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.