진출
Lưu ý: âm Hán Việt “tiến xuất” — nghĩa tiếng Việt khác: 진출 nghĩa là sự tiến vào, thâm nhập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
진출 nghĩa là sự tiến vào, thâm nhập.
Nghĩa của 진출
Danh từ
- Sự tiến vào, thâm nhập (thị trường, lĩnh vực). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 進出 — advancement
Câu hỏi thường gặp
진출 nghĩa là gì?
진출 (danh từ) nghĩa là sự tiến vào, thâm nhập.
진출 đọc thế nào?
진출 đọc là jinchul (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)ɲt͡ɕʰuɭ].
Âm Hán Việt của 진출 là gì?
진출 viết bằng chữ Hán là 進出, âm Hán Việt "tiến xuất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiến xuất" trong tiếng Việt — 진출 nghĩa là sự tiến vào, thâm nhập.