TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진출

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jinchul [ˈt͡ɕi(ː)ɲt͡ɕʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 進出 TIẾN XUẤT 進 tiến·出 xuất

Lưu ý: âm Hán Việt “tiến xuất” — nghĩa tiếng Việt khác: 진출 nghĩa là sự tiến vào, thâm nhập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

진출 nghĩa là sự tiến vào, thâm nhập.

Nghĩa của 진출

Danh từ

  1. Sự tiến vào, thâm nhập (thị trường, lĩnh vực). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 進出 — advancement

Câu hỏi thường gặp

진출 nghĩa là gì?

진출 (danh từ) nghĩa là sự tiến vào, thâm nhập.

진출 đọc thế nào?

진출 đọc là jinchul (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)ɲt͡ɕʰuɭ].

Âm Hán Việt của 진출 là gì?

진출 viết bằng chữ Hán là 進出, âm Hán Việt "tiến xuất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiến xuất" trong tiếng Việt — 진출 nghĩa là sự tiến vào, thâm nhập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.