jinyeoljang[ˈt͡ɕi(ː)ɲʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt陳列欌
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
진열장 nghĩa là tủ kính.
Nghĩa của 진열장
Danh từ
Tủ kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ陳列欌 — showcase, display case
Câu hỏi thường gặp
진열장 nghĩa là gì?
진열장 (danh từ) nghĩa là tủ kính.
진열장 đọc thế nào?
진열장 đọc là jinyeoljang (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)ɲʌ̹ʎt͡ɕ͈a̠ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.