TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진주층

jinjucheung [t͡ɕiɲd͡ʑut͡ɕʰɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眞珠層

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

진주층 nghĩa là xà cừ.

Nghĩa của 진주층

Danh từ

  1. Xà cừ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眞珠層 — mother-of-pearl, nacre, nacreous layer

Câu hỏi thường gặp

진주층 nghĩa là gì?

진주층 (danh từ) nghĩa là xà cừ.

진주층 đọc thế nào?

진주층 đọc là jinjucheung (romaja), IPA [t͡ɕiɲd͡ʑut͡ɕʰɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.