TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진통제

jintongje [t͡ɕintʰo̞ŋd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鎭痛劑

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

진통제 nghĩa là thuốc giảm đau.

Nghĩa của 진통제

Danh từ

  1. Thuốc giảm đau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鎭痛劑 — analgesic, painkiller

Câu hỏi thường gặp

진통제 nghĩa là gì?

진통제 (danh từ) nghĩa là thuốc giảm đau.

진통제 đọc thế nào?

진통제 đọc là jintongje (romaja), IPA [t͡ɕintʰo̞ŋd͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.