jinhaeksaengmul[ˈt͡ɕi(ː)nɦɛks͈ɛŋmuɭ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt眞核生物
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
진핵생물 nghĩa là sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
Nghĩa của 진핵생물
Danh từ
Sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực, sinh vật nhân điển hình, sinh vật có nhân chính thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ眞核生物 — eukaryote
Câu hỏi thường gặp
진핵생물 nghĩa là gì?
진핵생물 (danh từ) nghĩa là sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
진핵생물 đọc thế nào?
진핵생물 đọc là jinhaeksaengmul (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nɦɛks͈ɛŋmuɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.