TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진행자

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jinhaengja [ˈt͡ɕi(ː)nɦɛŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 進行者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

진행자 nghĩa là phát thanh viên.

Nghĩa của 진행자

Danh từ

  1. Phát thanh viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 進行者 — MC, master of ceremonies; newscaster, anchor, (news) reader, announcer

Câu hỏi thường gặp

진행자 nghĩa là gì?

진행자 (danh từ) nghĩa là phát thanh viên.

진행자 đọc thế nào?

진행자 đọc là jinhaengja (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nɦɛŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.