TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진화

jinhwa [ˈt͡ɕi(ː)nβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 進化 TIẾN HÓA 進 tiến·化 hóa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

진화 nghĩa là tiến hóa.

Nghĩa của 진화

Danh từ

  1. Tiến hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 進化 — progress, development; (biology) evolution
  • Danh từ 鎭火 — extinguishing/putting out fire

Câu hỏi thường gặp

진화 nghĩa là gì?

진화 (danh từ) nghĩa là tiến hóa.

진화 đọc thế nào?

진화 đọc là jinhwa (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nβwa̠].

Âm Hán Việt của 진화 là gì?

진화 viết bằng chữ Hán là 進化, âm Hán Việt "tiến hóa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiến hóa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.