TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

질

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jil [t͡ɕiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 質 CHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

질 nghĩa là chất lượng, âm đạo, lồn.

Nghĩa của 질

Danh từ

質 · CHẤT
  1. Chất lượng.

Danh từ

膣
  1. Âm đạo, lồn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 질

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 질

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 質 — quality; nature, disposition; matter
  • Danh từ 膣 — vagina
  • Danh từ 帙 — folding case, wrapper (for books); Classifier for a set of books. volume
  • Danh từ potter's clay; unglazed clay
  • Danh từ 秩 — official ranks; official salaries
  • Danh từ soy sauce
  • Động từ irrealis adnominal of 지다 (jida, all definitions): see 지다 (jida), -을 (-eul).; irrealis adnominal of 질다 (jilda, “to be squishy”): see 질다 (jilda), -을 (-eul).
  • Hậu tố A depreciative noun-forming suffix attached to nouns.; A nominalisation suffix attached to nouns, verbs or adjectives. The act of doing ...

Câu hỏi thường gặp

질 nghĩa là gì?

질 (danh từ) nghĩa là chất lượng, âm đạo, lồn.

질 đọc thế nào?

질 đọc là jil (romaja), IPA [t͡ɕiɭ].

Âm Hán Việt của 질 là gì?

질 viết bằng chữ Hán là 質, âm Hán Việt "chất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chất" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.