질
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
질 nghĩa là chất lượng, âm đạo, lồn.
Nghĩa của 질
Danh từ
質 · CHẤT- Chất lượng.
Danh từ
膣- Âm đạo, lồn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 질
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 질
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 質 — quality; nature, disposition; matter
- Danh từ 膣 — vagina
- Danh từ 帙 — folding case, wrapper (for books); Classifier for a set of books. volume
- Danh từ potter's clay; unglazed clay
- Danh từ 秩 — official ranks; official salaries
- Danh từ soy sauce
- Động từ irrealis adnominal of 지다 (jida, all definitions): see 지다 (jida), -을 (-eul).; irrealis adnominal of 질다 (jilda, “to be squishy”): see 질다 (jilda), -을 (-eul).
- Hậu tố A depreciative noun-forming suffix attached to nouns.; A nominalisation suffix attached to nouns, verbs or adjectives. The act of doing ...
Câu hỏi thường gặp
질 nghĩa là gì?
질 (danh từ) nghĩa là chất lượng, âm đạo, lồn.
질 đọc thế nào?
질 đọc là jil (romaja), IPA [t͡ɕiɭ].
Âm Hán Việt của 질 là gì?
질 viết bằng chữ Hán là 質, âm Hán Việt "chất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chất" trong tiếng Việt.