TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

질량

jillyang [t͡ɕiʎʎa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 質量 CHẤT LƯỢNG 質 chất·量 lượng

Lưu ý: âm Hán Việt “chất lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 질량 nghĩa là khối lượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

질량 nghĩa là khối lượng.

Nghĩa của 질량

Danh từ

  1. Khối lượng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 질량

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 質量 — mass

Câu hỏi thường gặp

질량 nghĩa là gì?

질량 (danh từ) nghĩa là khối lượng.

질량 đọc thế nào?

질량 đọc là jillyang (romaja), IPA [t͡ɕiʎʎa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 질량 là gì?

질량 viết bằng chữ Hán là 質量, âm Hán Việt "chất lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chất lượng" trong tiếng Việt — 질량 nghĩa là khối lượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.