질량
Lưu ý: âm Hán Việt “chất lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 질량 nghĩa là khối lượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
질량 nghĩa là khối lượng.
Nghĩa của 질량
Danh từ
- Khối lượng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 질량
- 질량수 — Số khối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 質量 — mass
Câu hỏi thường gặp
질량 nghĩa là gì?
질량 (danh từ) nghĩa là khối lượng.
질량 đọc thế nào?
질량 đọc là jillyang (romaja), IPA [t͡ɕiʎʎa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 질량 là gì?
질량 viết bằng chữ Hán là 質量, âm Hán Việt "chất lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chất lượng" trong tiếng Việt — 질량 nghĩa là khối lượng.