질문하다
질문하다 nghĩa là hỏi, đặt câu hỏi.
Nghĩa của 질문하다
Động từ
- Hỏi, đặt câu hỏi. (biên soạn)
Cách chia của 질문하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 질문해요jilmunhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 질문합니다jilmunhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 질문해jilmunhae |
| Quá khứ — lịch sự | 질문했어요jilmunhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 질문했습니다jilmunhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 질문하겠어요jilmunhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 질문하고jilmunhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 질문하는jilmunhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 질문한다jilmunhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 질문했다jilmunhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 질문합니까jilmunhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 질문하자jilmunhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 질문해라jilmunhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 질문합시오jilmunhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 질문해서jilmunhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 질문하니까jilmunhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 질문하지만jilmunhajiman |
| "Nếu…" -면 | 질문하면jilmunhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 질문하려고jilmunharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 질문하기jilmunhagi |
| Định ngữ quá khứ | 질문한jilmunhan |
| Định ngữ tương lai | 질문할jilmunhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ask a question
Câu hỏi thường gặp
질문하다 nghĩa là gì?
질문하다 (động từ) nghĩa là hỏi, đặt câu hỏi.
질문하다 đọc thế nào?
질문하다 đọc là jilmunhada (romaja), IPA [t͡ɕiɭmunɦa̠da̠].