짐
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jim
[t͡ɕim] giọng máy của trình duyệt
짐 nghĩa là gánh nặng, kiện hàng, gói.
Nghĩa của 짐
Danh từ
- Gánh nặng.
- Kiện hàng, gói, bưu kiện.
- Hàng hóa, hàng hoá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 짐
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ load, burden; package, parcel; cargo, freight
- Đại từ 朕 — I, me (similar to the royal we)
Câu hỏi thường gặp
짐 nghĩa là gì?
짐 (danh từ) nghĩa là gánh nặng, kiện hàng, gói.
짐 đọc thế nào?
짐 đọc là jim (romaja), IPA [t͡ɕim].