TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

질풍노도

jilpungnodo [t͡ɕiɭpʰuŋno̞do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 疾風怒濤 TẬT PHONG NỘ ĐÀO 疾 tật·風 phong·怒 nộ·濤 đào

Lưu ý: âm Hán Việt “tật phong nộ đào” — nghĩa tiếng Việt khác: 질풍노도 nghĩa là Bão táp và xung kích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

질풍노도 nghĩa là Bão táp và xung kích.

Nghĩa của 질풍노도

Danh từ

  1. Bão táp và xung kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 疾風怒濤 — Sturm und Drang; the emotional and behavioral troubles of adolescence; rapid gusts and strong waves

Câu hỏi thường gặp

질풍노도 nghĩa là gì?

질풍노도 (danh từ) nghĩa là Bão táp và xung kích.

질풍노도 đọc thế nào?

질풍노도 đọc là jilpungnodo (romaja), IPA [t͡ɕiɭpʰuŋno̞do̞].

Âm Hán Việt của 질풍노도 là gì?

질풍노도 viết bằng chữ Hán là 疾風怒濤, âm Hán Việt "tật phong nộ đào". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tật phong nộ đào" trong tiếng Việt — 질풍노도 nghĩa là Bão táp và xung kích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.