TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

집중

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jipjung [t͡ɕip̚t͡ɕ͈uŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 集中 TẬP TRUNG 集 tập·中 trung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

집중 nghĩa là sự tập trung.

Nghĩa của 집중

Danh từ

  1. Sự tập trung. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 집중

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 集中 — concentration

Câu hỏi thường gặp

집중 nghĩa là gì?

집중 (danh từ) nghĩa là sự tập trung.

집중 đọc thế nào?

집중 đọc là jipjung (romaja), IPA [t͡ɕip̚t͡ɕ͈uŋ].

Âm Hán Việt của 집중 là gì?

집중 viết bằng chữ Hán là 集中, âm Hán Việt "tập trung". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tập trung" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.