집중
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
집중 nghĩa là sự tập trung.
Nghĩa của 집중
Danh từ
- Sự tập trung. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 집중
- 집중하다 — Tập trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 集中 — concentration
Câu hỏi thường gặp
집중 nghĩa là gì?
집중 (danh từ) nghĩa là sự tập trung.
집중 đọc thế nào?
집중 đọc là jipjung (romaja), IPA [t͡ɕip̚t͡ɕ͈uŋ].
Âm Hán Việt của 집중 là gì?
집중 viết bằng chữ Hán là 集中, âm Hán Việt "tập trung". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tập trung" trong tiếng Việt.