TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

집합

jiphap [t͡ɕipʰa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 集合 TẬP HỢP 集 tập·合 hợp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

집합 nghĩa là tập hợp.

Nghĩa của 집합

Danh từ

  1. Tập hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 集合 — gathering, meeting, assemblage; set

Câu hỏi thường gặp

집합 nghĩa là gì?

집합 (danh từ) nghĩa là tập hợp.

집합 đọc thế nào?

집합 đọc là jiphap (romaja), IPA [t͡ɕipʰa̠p̚].

Âm Hán Việt của 집합 là gì?

집합 viết bằng chữ Hán là 集合, âm Hán Việt "tập hợp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tập hợp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.