TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

집회서

tên riêng
Jiphoeseo [t͡ɕipʰwe̞sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 集會書 TẬP HỘI THƯ 集 tập·會 hội·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “tập hội thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 집회서 nghĩa là huấn ca. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

집회서 nghĩa là huấn ca.

Nghĩa của 집회서

Danh từ riêng

  1. Huấn Ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 集會書 — Ecclesiasticus

Câu hỏi thường gặp

집회서 nghĩa là gì?

집회서 (danh từ riêng) nghĩa là huấn ca.

집회서 đọc thế nào?

집회서 đọc là Jiphoeseo (romaja), IPA [t͡ɕipʰwe̞sʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 집회서 là gì?

집회서 viết bằng chữ Hán là 集會書, âm Hán Việt "tập hội thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tập hội thư" trong tiếng Việt — 집회서 nghĩa là huấn ca.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.