짖다
짖다 nghĩa là sủa.
Nghĩa của 짖다
Động từ
- Sủa.
Cách chia của 짖다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 짖어요jijeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 짖습니다jitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 짖어jijeo |
| Quá khứ — lịch sự | 짖었어요jijeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 짖었습니다jijeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 짖겠어요jitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 짖고jitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 짖는jinneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 짖는다jinneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 짖었다jijeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 짖습니까jitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 짖자jitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 짖어라jijeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 짖읍시오jijeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 짖어서jijeoseo |
| "Vì…" -니까 | 짖으니까jijeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 짖지만jitjiman |
| "Nếu…" -면 | 짖으면jijeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 짖으려고jijeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 짖기jitgi |
| Định ngữ quá khứ | 짖은jijeun |
| Định ngữ tương lai | 짖을jijeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 짖다
- 꾸짖다 — Mắng, chửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bark, to howl, to roar; to caw, to croak
Câu hỏi thường gặp
짖다 nghĩa là gì?
짖다 (động từ) nghĩa là sủa.
짖다 đọc thế nào?
짖다 đọc là jitda (romaja), IPA [t͡ɕit̚t͈a̠].