짜리
jjari
[t͡ɕ͈a̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
짜리 nghĩa là sa hoàng, nga hoàng.
Nghĩa của 짜리
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Sa hoàng, nga hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tsar, tzar
- Hậu tố Suffix attached to quantified sums (price, value, age, number, weight, etc.) to denote an equivalence.; Suffix denoting a person dressed in a certain attire.
Câu hỏi thường gặp
짜리 nghĩa là gì?
짜리 (danh từ) nghĩa là sa hoàng, nga hoàng.
짜리 đọc thế nào?
짜리 đọc là jjari (romaja), IPA [t͡ɕ͈a̠ɾi].