짜증
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jjajeung
[t͡ɕ͈a̠d͡ʑɯŋ] giọng máy của trình duyệt
짜증 nghĩa là sự bực bội, cáu kỉnh.
Nghĩa của 짜증
Danh từ
- Sự bực bội, cáu kỉnh (짜증 나다: bực mình). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irritation, annoyance
Câu hỏi thường gặp
짜증 nghĩa là gì?
짜증 (danh từ) nghĩa là sự bực bội, cáu kỉnh.
짜증 đọc thế nào?
짜증 đọc là jjajeung (romaja), IPA [t͡ɕ͈a̠d͡ʑɯŋ].