짝수
jjaksu
[t͡ɕ͈a̠ks͈u] giọng máy của trình duyệt
짝수 nghĩa là số chẵn.
Nghĩa của 짝수
Danh từ
- Số chẵn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ even number
Câu hỏi thường gặp
짝수 nghĩa là gì?
짝수 (danh từ) nghĩa là số chẵn.
짝수 đọc thế nào?
짝수 đọc là jjaksu (romaja), IPA [t͡ɕ͈a̠ks͈u].