TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

짧아지다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jjalbajida giọng máy của trình duyệt

짧아지다 nghĩa là ngắn lại.

Nghĩa của 짧아지다

Động từ

  1. Ngắn lại. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

짧아지다 nghĩa là gì?

짧아지다 (động từ) nghĩa là ngắn lại.

짧아지다 đọc thế nào?

짧아지다 đọc là jjalbajida (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.